Bảng đối chiếu thuật ngữ Toán cấp 3 Nhật Bản
Bảng này giúp bạn kiểm tra các thuật ngữ toán học tiếng Nhật bằng tiếng mẹ đẻ, và khi chọn một thuật ngữ, bạn sẽ được chuyển đến phần giải thích bằng tiếng Nhật. Nếu bạn phát hiện lỗi dịch thuật, xin vui lòng góp ý cho chúng tôi nhé.
数学I
| Số tự nhiên | 自然数 | いろいろな数 |
| Số hữu tỉ | 有理数 | いろいろな数 |
| Giá trị tuyệt đối | 絶対値 | いろいろな数 |
| Tính chất của giá trị tuyệt đối | 絶対値の性質 | いろいろな数 |
| Quy tắc lũy thừa | 指数法則 | 式の計算 |
| Hiệu hai bình phương | 和と差の積の公式 | 式の計算 |
| Biểu thức trùng phương | 複2次式の定義 | 式の計算 |
| Định nghĩa hàm số bậc nhất | 1次関数の定義 | 1次関数とそのグラフ |
| Hệ số góc của đường thẳng | 直線の傾き a | 1次関数とそのグラフ |
| Định nghĩa và nghiệm của phương trình bậc nhất | 1次方程式の定義とその解 | 1次方程式と1次関数 |
| Bất đẳng thức | 不等式 | 1次不等式と1次関数 |
| Tính chất của bất đẳng thức | 不等式の性質 | 1次不等式と1次関数 |
| Nghiệm của bất phương trình bậc nhất | 1次不等式の解 | 1次不等式と1次関数 |
| Định nghĩa hàm số bậc hai | 2次関数の定義 | 2次関数とそのグラフ |
| Phép tịnh tiến parabol | 放物線の平行移動 | 2次関数とそのグラフ |
| Phép đối xứng parabol | 放物線の対称移動 | 2次関数とそのグラフ |
| Định nghĩa biệt thức | 判別式 D の定義 | 2次関数とそのグラフ |
| Công thức nghiệm của phương trình bậc hai | 2次方程式の解の公式 | 2次方程式と2次関数 |
| Công thức nghiệm thu gọn của phương trình bậc hai | x の係数が偶数の場合の解の公式 | 2次方程式と2次関数 |
| Định lý Vi-ét | 解と係数の関係 | 2次方程式と2次関数 |
| Số phần tử của tập hợp | 要素の個数の基本 | 集合の要素の個数 |
| Số phần tử của tích Đề-các | 直積の要素の個数 | 集合の要素の個数 |
| Nguyên lý bao hàm và loại trừ cho 2 tập hợp | 包含と排除の原理(2集合版) | 集合の要素の個数 |
| Nguyên lý bao hàm và loại trừ cho 3 tập hợp | 包含と排除の原理(3集合版) | 集合の要素の個数 |
| Số phần tử của tập hợp bù | 補集合の要素の個数 | 集合の要素の個数 |
| Mệnh đề và tính đúng sai | 命題と真・偽 | 命題 |
| Phép hội của các mệnh đề | 命題の「かつ」 | 命題の結合 |
| Phép tuyển của các mệnh đề | 命題の「または」 | 命題の結合 |
| Phủ định của mệnh đề | 命題の否定 | 命題の結合 |
| Mệnh đề kéo theo | 命題の「ならば」 | 命題の結合 |
| Mệnh đề tương đương | 命題の同値 | 命題の結合 |
| Định luật De Morgan cho mệnh đề | ド・モルガンの法則(命題版) | 命題の結合 |
| Tính tương đương của mệnh đề phản đảo | 対偶は同値 | 命題の結合 |
| Biến và mệnh đề chứa biến | 変数・条件 | 条件と真理集合 |
| Tập đúng | 真理集合 | 条件と真理集合 |
| Phép hội của điều kiện | 条件の「かつ」 | 条件の結合 |
| Phép tuyển của điều kiện | 条件の「または」 | 条件の結合 |
| Phủ định của điều kiện | 条件の否定 | 条件の結合 |
| Phép kéo theo của điều kiện | 条件の「ならば」 | 条件の結合 |
| Định nghĩa tang | 正接の定義 | 鋭角の三角比 |
| Định nghĩa sin và côsin | 正弦・余弦の定義 | 鋭角の三角比 |
| Các hằng đẳng thức lượng giác cơ bản | 三角比の相互関係 | 鋭角の三角比 |
| Tỉ số lượng giác của hai góc phụ nhau | 90°-A の三角比 | 鋭角の三角比 |
| Mở rộng tỉ số lượng giác | 三角比の拡張 | 三角比の拡張 |
| Các hằng đẳng thức lượng giác cho góc bất kỳ | 拡張された三角比の相互関係 | 三角比の拡張 |
| Tỉ số lượng giác của góc 90° + θ | 90°+θ の三角比 | 三角比の拡張 |
| Tỉ số lượng giác của hai góc bù nhau | 180°-θ の三角比 | 三角比の拡張 |
| Diện tích tam giác | 三角形の面積 | 三角比の応用 |
| Định lý sin | 正弦定理 | 三角比の応用 |
| Định lý côsin thứ nhất | 第1余弦定理 | 三角比の応用 |
| Định lý côsin | 第2余弦定理(余弦定理) | 三角比の応用 |
| Định lý đường phân giác | 角の2等分線の定理 | 平面図形の計量 |
| Định lý đường phân giác ngoài | 三角形の外角の二等分線と比 | 平面図形の計量 |
| Diện tích tam giác và bán kính đường tròn nội tiếp | 三角形の面積と内接円の半径 | 平面図形の計量 |
| Tỷ số diện tích của hai hình phẳng đồng dạng | 相似な平面図形の面積比 | 図形の面積比・体積比 |
| Tỷ số diện tích toàn phần và tỷ số thể tích của các hình khối đồng dạng | 相似な空間図形の表面積比と体積比 | 図形の面積比・体積比 |
| Thể tích hình cầu | 球の体積 | 球の体積と表面積 |
| Diện tích mặt cầu | 球の表面積 | 球の体積と表面積 |
| Phép tịnh tiến đồ thị hàm số y=f(x) | 関数 y=f(x) の平行移動 | グラフの移動について |
| Phép đối xứng đồ thị hàm số y=f(x) | 関数 y=f(x) の対称移動 | グラフの移動について |
数学A
| Quy tắc nhân | 積の法則 | 数え上げの基本 |
| Quy tắc cộng | 和の法則 | 数え上げの基本 |
| Định nghĩa chỉnh hợp nPr | 順列 nPr の定義 | 順列 |
| Tính số chỉnh hợp nPr | 順列 nPr の計算 | 順列 |
| Định nghĩa hoán vị vòng quanh | 円順列 cir(n) の定義 | 順列 |
| Tính số hoán vị vòng quanh | 円順列 cir(n) の計算 | 順列 |
| Định nghĩa chỉnh hợp lặp | 重複順列 nΠr の定義 | 重複順列 |
| Tính số chỉnh hợp lặp | 重複順列 nΠr の計算 | 重複順列 |
| Định nghĩa tổ hợp nCr | 組合せ nCr の定義 | 組合せ |
| Tính số tổ hợp nCr | 組合せ nCr の計算 | 組合せ |
| Định nghĩa hoán vị lặp | 同じものを含む順列 C(n1,n2,…,nm) の定義 | 組合せ |
| Tính số hoán vị lặp | 同じものを含む順列 C(n1,n2,…,nm) の計算 | 組合せ |
| Tính chất của số tổ hợp nCr | nCr の性質 | 組合せ |
| Định lý Nhị thức Newton | 2項定理 | 組合せ |
| Định nghĩa tổ hợp lặp | 重複組合せ nHr の定義 | 重複組合せ |
| Tính số tổ hợp lặp | 重複組合せ nHr の計算 | 重複組合せ |
| Định nghĩa số Stirling loại hai | 部屋割り(部屋の区別が無い場合)の数 nSr の定義 | 部屋割り(部屋に区別が無い場合) |
| Tính số Stirling loại hai | 第2種スターリング数 nSr の計算 | 部屋割り(部屋に区別が無い場合) |
| Định nghĩa số phân hoạch p(n,r) | 資源配分(配分先に区別が無い場合)の数 p(n,r) の定義 | 資源配分(配分先に区別が無い場合) |
| Định nghĩa xác suất | 確率の定義 | 確率とは何か |
| Tính chất cơ bản của xác suất | 確率の基本性質 | 確率とは何か |
| Biến cố hợp và biến cố giao | 和事象と積事象 | 加法定理と排反事象 |
| Quy tắc cộng xác suất | 加法定理 | 加法定理と排反事象 |
| Quy tắc cộng cho hai biến cố xung khắc | 排反事象の加法定理 | 加法定理と排反事象 |
| Xác suất của biến cố đối | 余事象の確率 | 加法定理と排反事象 |
| Định nghĩa xác suất có điều kiện | 条件付き確率の定義 | 乗法定理と独立事象 |
| Quy tắc nhân xác suất | 乗法定理 | 乗法定理と独立事象 |
| Định nghĩa sự độc lập | 独立の定義 | 乗法定理と独立事象 |
| Quy tắc nhân cho hai biến cố độc lập | 独立事象の乗法定理 | 乗法定理と独立事象 |
| Công thức phép thử Bernoulli | 重複試行の定理 | 乗法定理と独立事象 |
| Định nghĩa giá trị kỳ vọng E(X) | 期待値の E(X) の定義 | 確率分布と期待値 |
| Công thức kỳ vọng của biến ngẫu nhiên dạng tuyến tính | 確率変数の1次式の期待値の公式 | 確率分布と期待値 |
| Công thức kỳ vọng của tổng các biến ngẫu nhiên | 確率変数の和の期待値の公式 | 確率分布と期待値 |
| Công thức kỳ vọng của tích các biến ngẫu nhiên độc lập | 独立な確率変数の積の期待値の公式 | 確率分布と期待値 |
| Chia trong | 内分 | 平面図形 |
| Chia ngoài | 外分 | 平面図形 |
| Định lý đường phân giác | 角の2等分線の定理 | 平面図形 |
| Định lý đường phân giác ngoài | 三角形の外角の二等分線と比 | 平面図形 |
| Trọng tâm | 重心 | 平面図形 |
| Định lý trọng tâm | 重心 | 平面図形 |
| Tâm đường tròn nội tiếp | 内心 | 平面図形 |
| Định lý tâm đường tròn nội tiếp | 内心 | 平面図形 |
| Tâm đường tròn ngoại tiếp | 外心 | 平面図形 |
| Định lý tâm đường tròn ngoại tiếp | 外心 | 平面図形 |
| Trực tâm | 垂心 | 平面図形 |
| Định lý trực tâm | 垂心 | 平面図形 |
| Đường thẳng Euler | オイラー線 | 平面図形 |
| Định lý Ceva | チェバの定理 | 平面図形 |
| Định lý Menelaus | メネラウスの定理 | 平面図形 |
| Định lý góc nội tiếp | 円周角の定理 | 平面図形 |
| Định lý đảo của định lý góc nội tiếp | 円周角の定理の逆 | 平面図形 |
| Định lý tứ giác nội tiếp | 円に内接する四角形の定理 | 平面図形 |
| Định lý góc tạo bởi tia tiếp tuyến và dây cung | 接弦定理 | 平面図形 |
| Định lý phương tích | 方べきの定理 | 平面図形 |
| Vị trí tương đối của hai đường tròn | 2円の位置関係 | 平面図形 |
| Tiếp tuyến chung của hai đường tròn | 2円の共通接線 | 平面図形 |
| Định lý ba đường vuông góc | 三垂線の定理 | 空間図形 |
| Đa diện | 多面体 | 空間図形 |
| Định lý đa diện Euler | オイラーの多面体定理 | 空間図形 |
| Ước số và bội số | 約数と倍数 | 整数の基本性質 |
| Tổng và tích của các bội số | 倍数の和と積 | 整数の基本性質 |
| Định lý về phép chia có dư | 割り算の一意性 | 整数の基本性質 |
| Ước chung lớn nhất và bội chung nhỏ nhất | 最大公約数と最小公倍数 | 整数の基本性質 |
| Bội chung là bội của bội chung nhỏ nhất | 公倍数は最小公倍数の倍数 | 整数の基本性質 |
| Ước chung là ước của ước chung lớn nhất | 公約数は最大公約数の約数 | 整数の基本性質 |
| Tích của ước chung lớn nhất và bội chung nhỏ nhất | 最大公約数と最小公倍数の積 | 整数の基本性質 |
| Tính chất của các số nguyên tố cùng nhau | 互いに素な数の性質 | 整数の基本性質 |
| Thuật toán Euclid | ユークリッドの互除法 | 整数の基本性質 |
| Số nguyên tố | 素数 | 整数の基本性質 |
| Hợp số | 合成数 | 整数の基本性質 |
| Tính chất của số nguyên tố | 素数の性質 | 整数の基本性質 |
| Tính duy nhất của sự phân tích ra thừa số nguyên tố | 素因数分解の一意性 | 整数の基本性質 |
| Số các ước số | 約数の個数 | 整数の基本性質 |
| Nghiệm nguyên của phương trình ax+by=0 | ax+by=0 の整数解 | 整数の基本性質 |
| Số dư của tổng, hiệu, tích | 和・差・積の余り | 整数の応用 |
| Đồng dư thức | 合同式 | 整数の応用 |
| Đồng dư thức | 合同式 | 整数の応用 |
| Tính chất của đồng dư thức | 合同式の性質 | 整数の応用 |
| Bộ ba số Pitago | ピタゴラス数 | 整数の応用 |
| Cách biểu diễn bộ ba số Pitago | ピタゴラス数の表し方 | 整数の応用 |
| Định lý số dư Trung Hoa | 中国式剰余定理 | 整数の応用 |
| Định lý nhỏ Fermat | フェルマーの小定理 | 整数の応用 |
数学II
| Sự bằng nhau của đa thức | 多項式の相等 | 等式の証明 |
| Định nghĩa đồng nhất thức | 恒等式の定義 | 等式の証明 |
| Điều kiện để đa thức đồng nhất bằng 0 | 多項式が恒等的に0になる条件 | 等式の証明 |
| Sự bằng nhau của đa thức và đồng nhất thức | 多項式の相等と恒等式 | 等式の証明 |
| Đồng nhất thức nhiều biến | 2つ以上の文字に関する恒等式 | 等式の証明 |
| Định nghĩa biểu thức đối xứng | 対称式の定義 | 等式の証明 |
| Định lý cơ bản về đa thức đối xứng | 対称式の基本定理 | 等式の証明 |
| Tính chất của bất đẳng thức | 不等式の性質 | 不等式の証明 |
| Chứng minh bất đẳng thức | 不等式の証明 | 不等式の証明 |
| So sánh bằng cách bình phương | 平方による比較 | 不等式の証明 |
| Bình phương của số thực | 実数の平方 | 不等式の証明 |
| Trung bình cộng | 相加平均 | 不等式の証明 |
| Định nghĩa trung bình | 平均の定義 | 不等式の証明 |
| Trung bình nhân | 相乗平均 | 不等式の証明 |
| Bất đẳng thức AM-GM | 相加平均と相乗平均の関係 | 不等式の証明 |
| Bất đẳng thức Cauchy-Schwarz | コーシー・シュワルツの不等式 | 不等式の証明 |
| Bất đẳng thức tam giác | 三角不等式 | 不等式の証明 |
| Sự bằng nhau của số phức | 複素数の相等 | 複素数 |
| Số phức liên hợp | 共役な複素数 | 複素数 |
| Phép cộng và phép trừ số phức | 複素数の加法・減法 | 複素数 |
| Phép nhân số phức | 複素数の乗法 | 複素数 |
| Phép chia số phức | 複素数の除法 | 複素数 |
| Căn bậc hai của số âm | 負の数の平方根 | 複素数 |
| Biệt thức của phương trình bậc hai | 2次方程式の判別式 | 複素数 |
| Bậc của đa thức | 多項式の次数 | 多項式の除法 |
| Phép chia đa thức | 多項式の除法 | 多項式の除法 |
| Định lý dư | 剰余の定理 | 多項式の除法 |
| Định lý nhân tử | 因数定理 | 多項式の除法 |
| Định lý nghiệm hữu tỉ | 多項式の因数を見つけるための定理 | 多項式の除法 |
| Các phép tính với phân thức đại số | 分数式の基本演算 | 多項式の除法 |
| Phép nhân và phép chia phân thức đại số | 分数の乗法・除法 | 多項式の除法 |
| Phép cộng và phép trừ phân thức đại số | 分数式の加法・減法 | 多項式の除法 |
| Phương trình bậc cao | n次方程式 | 高次方程式 |
| Định lý cơ bản của đại số | 代数学の基本定理 | 高次方程式 |
| Bất phương trình bậc cao | n次不等式 | 高次方程式 |
| Định lý Vi-ét cho phương trình bậc hai | 2次方程式の解と係数の関係 | 高次方程式 |
| Định lý Vi-ét đảo | 2次方程式の解と係数の関係の逆 | 高次方程式 |
| Định lý Vi-ét cho phương trình bậc ba | 3次方程式の解と係数の関係 | 高次方程式 |
| Định lý nghiệm phức liên hợp | 実数係数のn次方程式の共役複素数解 | 高次方程式 |
| Khoảng cách giữa hai điểm trên trục số | 数直線上の2点間の距離 | 数直線と座標平面上の点 |
| Điểm chia trong | 内分 | 数直線と座標平面上の点 |
| Điểm chia ngoài | 外分 | 数直線と座標平面上の点 |
| Tọa độ điểm chia trong trên trục số | 数直線上の内分点 | 数直線と座標平面上の点 |
| Tọa độ điểm chia ngoài trên trục số | 数直線上の外分点 | 数直線と座標平面上の点 |
| Khoảng cách giữa hai điểm trong mặt phẳng tọa độ | 座標平面上の2点間の距離 | 数直線と座標平面上の点 |
| Tọa độ điểm chia trong trong mặt phẳng tọa độ | 座標平面上の内分点 | 数直線と座標平面上の点 |
| Tọa độ điểm chia ngoài trong mặt phẳng tọa độ | 座標平面上の外分点 | 数直線と座標平面上の点 |
| Tọa độ trọng tâm của tam giác | 座標平面上の三角形の重心の座標 | 数直線と座標平面上の点 |
| Phương trình đường thẳng theo điểm và hệ số góc | 通る1点と傾きが与えられた直線の方程式 | 直線の方程式 |
| Phương trình đường thẳng đi qua hai điểm | 通る2点が与えられた直線の方程式 | 直線の方程式 |
| Điều kiện song song và vuông góc của hai đường thẳng | 直線の平行と垂直 | 直線の方程式 |
| Khoảng cách từ một điểm đến một đường thẳng | 点と直線の距離 | 直線の方程式 |
| Phương trình chính tắc của đường tròn | 円の方程式〜標準形〜 | 円の方程式 |
| Vị trí tương đối của đường tròn và đường thẳng | 「円と直線の共有点」について | 円の方程式 |
| Phương trình tiếp tuyến của đường tròn tại một điểm | 円周上の点から引いた接線の方程式 | 円の方程式 |
| Vị trí tương đối của hai đường tròn | 2円の位置関係 | 円の方程式 |
| Tiếp tuyến chung của hai đường tròn | 2円の共通接線 | 円の方程式 |
| Đường tròn Apollonius | アポロニウスの円 | 軌跡と領域 |
| Góc lượng giác | 動径の表す角 | 一般角と弧度法 |
| Radian | 弧度法 | 一般角と弧度法 |
| Độ dài cung và diện tích hình quạt | 扇形の弧の長さと面積 | 一般角と弧度法 |
| Định nghĩa các hàm số lượng giác | 三角関数の定義 | 三角関数について |
| Ý nghĩa hình học của tan θ | tanθの図形的意味 | 三角関数について |
| Tập xác định và tập giá trị của các hàm số lượng giác | 三角関数の定義域と値域 | 三角関数について |
| Dấu của các giá trị lượng giác theo góc phần tư | 三角関数の符号と動径の象限 | 三角関数について |
| Các hằng đẳng thức lượng giác cơ bản | 拡張された三角関数の相互関係 | 三角関数について |
| Công thức lượng giác của góc hơn kém k2π | θ+2nπの三角比 | 三角関数について |
| Giá trị lượng giác của hai góc đối nhau | -θの三角比 | 三角関数について |
| Giá trị lượng giác của góc θ + π | θ+πの三角比 | 三角関数について |
| Giá trị lượng giác của góc θ + π/2 | θ+π/2の三角比 | 三角関数について |
| Định nghĩa hàm số tuần hoàn | 周期関数の定義 | 三角関数のグラフ |
| Tính chất đồ thị hàm số y = sin x | y=sin xのグラフの特徴 | 三角関数のグラフ |
| Đồ thị hàm số y = A sin x | y=Asin xのグラフの特徴 | 三角関数のグラフ |
| Đồ thị hàm số y = sin(x - α) | y=sin(x-α)のグラフ | 三角関数のグラフ |
| Đồ thị hàm số y = sin bx | y=sin bxのグラフ | 三角関数のグラフ |
| Đồ thị hàm số y = A sin(bx - α) | y=Asin(bx-α)のグラフ | 三角関数のグラフ |
| Tính chất đồ thị hàm số y = cos x | y=cos xのグラフの特徴 | 三角関数のグラフ |
| Tính chất đồ thị hàm số y = tan x | y=tan xのグラフの特徴 | 三角関数のグラフ |
| Công thức cộng đối với sin và cos | 正弦と余弦の加法定理 | 三角関数の加法定理とその応用 |
| Công thức cộng đối với tan | 正接の加法定理 | 三角関数の加法定理とその応用 |
| Góc giữa hai đường thẳng | 2直線のなす角 | 三角関数の加法定理とその応用 |
| Công thức nhân đôi | 2倍角の公式 | 三角関数の加法定理とその応用 |
| Công thức hạ bậc | 半角の公式 | 三角関数の加法定理とその応用 |
| Phương pháp góc phụ | 三角関数の合成 | 三角関数の加法定理とその応用 |
| Công thức nhân ba | 3倍角の公式 | 三角関数の加法定理とその応用 |
| Công thức biến đổi tích thành tổng | 三角関数の積を和に変換する公式 | 三角関数の加法定理とその応用 |
| Công thức biến đổi tổng thành tích | 三角関数の和を積に変換する公式 | 三角関数の加法定理とその応用 |
| Các quy tắc số mũ | 指数法則 | 累乗と累乗根 |
| Định nghĩa căn bậc n | n乗根の定義 | 累乗と累乗根 |
| Ký hiệu căn bậc n của a | aのn乗根の表し方 | 累乗と累乗根 |
| Tính chất của căn thức | 累乗根の基本性質 | 累乗と累乗根 |
| Định nghĩa số mũ nguyên | 整数に拡張された指数の定義 | 指数の拡張 |
| Các quy tắc của số mũ nguyên | 整数に拡張された指数法則 | 指数の拡張 |
| Định nghĩa số mũ hữu tỷ | 有理数に拡張された指数の定義 | 指数の拡張 |
| Các quy tắc của số mũ hữu tỷ | 有理数に拡張された指数法則 | 指数の拡張 |
| Các quy tắc của số mũ thực | 実数に拡張された指数法則 | 指数の拡張 |
| Định nghĩa hàm số đồng biến và nghịch biến | 単調増加関数と単調減少関数の定義 | 指数関数 |
| Định nghĩa hàm số mũ | 指数関数の定義 | 指数関数 |
| Tính chất của hàm số mũ | 指数関数の性質 | 指数関数 |
| Định nghĩa lôgarit | 対数の定義 | 対数の定義 |
| Tính chất lôgarit của một tích và một thương | 和と差に関する対数の性質 | 対数の計算法則 |
| Tính chất lôgarit của một lũy thừa | 実数倍に関する対数の性質 | 対数の計算法則 |
| Công thức đổi cơ số | 底の変換公式 | 対数の計算法則 |
| Mối liên hệ giữa lôgarit và số mũ | 対数と指数の関係 | 対数の計算法則 |
| Định nghĩa hàm số lôgarit | 対数関数の定義 | 対数関数 |
| Đồ thị của hàm số mũ và hàm số lôgarit | 指数関数と対数関数のグラフ | 対数関数 |
| Tính chất của hàm số lôgarit | 対数関数の性質 | 対数関数 |
| Định nghĩa lôgarit thập phân | 常用対数の定義 | 常用対数 |
| Vận tốc trung bình | 平均の速度 | 平均の速度と瞬間の速度 |
| Vận tốc tức thời | 瞬間の速度 | 平均の速度と瞬間の速度 |
| Định nghĩa giới hạn | 極限の定義 | 極限 |
| Các quy tắc tính giới hạn | 極限の計算法則 | 極限 |
| Đạo hàm tại một điểm | 微分係数 | 微分係数と導関数 |
| Hàm số đạo hàm | 導関数 | 微分係数と導関数 |
| Đạo hàm của x^n | x^n の導関数 | 微分係数と導関数 |
| Các quy tắc tính đạo hàm | 微分の計算法則 | 微分係数と導関数 |
| Phương trình tiếp tuyến | 接線の方程式 | 微分係数と導関数 |
| Phương trình pháp tuyến | 法線の方程式 | 微分係数と導関数 |
| Sự biến thiên của hàm số | 関数の増減 | 関数のグラフ |
| Dấu của f'(x) và sự biến thiên của hàm số | f'(x) の符号と関数の増加・減少の関係 | 関数のグラフ |
| Dấu của f'(x) và cực trị | f'(x) の符号と極大・極小 | 関数のグラフ |
| Định nghĩa sự tiếp xúc của hai đường cong | 2つの曲線が接することの定義 | 接線とグラフ |
| Định nghĩa tích phân xác định | 定積分の定義 | 定積分 |
| Tính chất của tích phân xác định | 定積分の性質 | 定積分 |
| Định lý cơ bản của giải tích | 微積分学の基本定理 | 微積分学の基本定理 |
| Tính chất của nguyên hàm | 原始関数の性質 | 微積分学の基本定理 |
| Nguyên hàm của hàm số đa thức | 多項式の関数の原始関数 | 微積分学の基本定理 |
| Công thức cơ bản của tích phân xác định | 定積分の基本公式 | 微積分学の基本定理 |
| Hàm số chẵn và hàm số lẻ | 偶関数・奇関数 | 工夫のできる積分計算 |
| Tích phân xác định trên khoảng đối xứng | 対称な区間での定積分 | 工夫のできる積分計算 |
| Diện tích hình phẳng giới hạn bởi hai đường cong | 2つの曲線が囲む面積 | 積分の応用 |
| Điều kiện để đa thức bằng 0 với mọi x | 多項式が恒等的に0になる条件 | 多項式が恒等的に0になる条件の証明 |
| Định lý nhân tử | 多項式の因数を見つけるための定理 | 多項式の因数を見つけるための定理 |
| Bất đẳng thức AM-GM tổng quát | 一般の場合の相加平均と相乗平均の関係 | 一般の場合の相加平均と相乗平均の関係 |
| Bất đẳng thức Cauchy-Schwarz tổng quát | 一般の場合のコーシー・シュワルツの不等式 | 一般の場合のコーシー・シュワルツの不等式 |
数学B
| Công thức truy hồi và số hạng tổng quát của cấp số cộng | 等差数列の漸化式と一般項 | 等差数列 |
| Tổng của cấp số cộng | 等差数列の和 | 等差数列 |
| Công thức truy hồi và số hạng tổng quát của cấp số nhân | 等比数列の漸化式と一般項 | 等比数列 |
| Tổng của cấp số nhân | 等比数列の和 | 等比数列 |
| Định nghĩa ký hiệu tổng Sigma | Σ 記号の定義 | Σ記号 |
| Tính chất của ký hiệu tổng Sigma | Σ 記号の性質 | Σ記号 |
| Tổng các lũy thừa của số tự nhiên | 自然数の累乗の和 | Σ記号 |
| Tổng của cấp số cộng - nhân | an=(等差数列の項)×(等比数列の項) の和の解法 | いろいろな数列 |
| Phương pháp khử liên tiếp | an=1/n(n+1) の数列の和の解法 | いろいろな数列 |
| Định nghĩa dãy số hiệu | 階差数列の定義 | 階差数列 |
| Tìm số hạng tổng quát an từ dãy số hiệu {bn} | 階差数列 {bn} から一般項 an を求める | 階差数列 |
| Công thức tính số hạng tổng quát an từ tổng Sn | 和 Sn から一般項 an を求める式 | 和から一般項へ |
| Phương pháp xét tính đơn điệu của dãy số | 数列の増加・減少を調べる方法 | 数列の増加と減少 |
| Tổng của dãy số tích hai số tự nhiên liên tiếp | 2連続数の積の数列の和 | 補足 |
| Tổng bình phương các số tự nhiên | 一般項が an=n² の数列の和 | 補足 |
| Tổng của dãy số tích ba số tự nhiên liên tiếp | 3連続数の積の数列の和 | 補足 |
| Tổng lập phương các số tự nhiên | 一般項が an=n³ の数列の和 | 補足 |
| Tổng của dãy số tích m số tự nhiên liên tiếp | m 連続数の積の数列の和 | 補足 |
| Cách giải phương trình truy hồi dạng an+1=an+f(n) | 階差型漸化式の解法 | 階差型漸化式:an+1=an+f(n) |
| Cách giải phương trình truy hồi tuyến tính cấp 1 | 線形2項間漸化式の解法 | 線形2項間漸化式:an+1=pan+q |
| Cách giải phương trình truy hồi dạng an+1=pan+r^n | f(n)=r^n タイプの変形階差型漸化式の解法 | 変形階差型漸化式 |
| Cách giải phương trình truy hồi dạng an+1=pan+f(n) với f(n) là đa thức | f(n)=n^k (k) タイプの変形階差型漸化式の解法 | 変形階差型漸化式 |
| Cách giải phương trình truy hồi tuyến tính cấp 2 | 線形3項間漸化式の解法 | 線形3項間漸化式 |
| Cách giải phương trình truy hồi dạng phân thức | 簡単な分数漸化式の解法 | 分数漸化式:an+1=(pan+q)/(ran+s) |
| Các quy tắc phép cộng vectơ | ベクトルの加法に関する計算法則 | ベクトルの演算 |
| Các quy tắc phép nhân vectơ với một số | ベクトルの実数倍に関する計算法則 | ベクトルの演算 |
| Tổng hợp và phân tích vectơ | ベクトルの合成と分解 | ベクトルの演算 |
| Điều kiện hai vectơ cùng phương | ベクトルの平行条件 | ベクトルの演算 |
| Các quy tắc phép cộng, trừ và nhân vectơ với một số | ベクトルの和・差・実数倍に関する計算法則 | ベクトルの演算 |
| Điều kiện ba điểm thẳng hàng | 3 点が一直線上にある条件 | 内分点・外分点の位置ベクトル |
| Véctơ vị trí của điểm chia trong | 内分点の位置ベクトル | 内分点・外分点の位置ベクトル |
| Véctơ vị trí của điểm chia ngoài | 外分点の位置ベクトル | 内分点・外分点の位置ベクトル |
| Định nghĩa tổ hợp tuyến tính | 1 次結合の定義 | 平面ベクトルの1次独立 |
| Định nghĩa độc lập tuyến tính | 1 次独立の定義 | 平面ベクトルの1次独立 |
| Định lý cơ bản của véctơ trong mặt phẳng | 1 次独立な平面ベクトルに関する定理 | 平面ベクトルの1次独立 |
| Tích vô hướng của hai véctơ | ベクトルの内積 | ベクトルの内積 |
| Các tính chất của tích vô hướng | 内積に関する計算法則 | ベクトルの内積 |
| Biểu thức tọa độ của tích vô hướng | 成分表示されたベクトルの内積 | ベクトルの内積 |
| Công thức diện tích tam giác bằng véctơ | ベクトルを用いた三角形の面積公式 | ベクトルの内積 |
| Điều kiện hai véctơ vuông góc | ベクトルの垂直条件 | ベクトルの内積 |
| Phương trình véctơ của đường thẳng | 直線のベクトル方程式 | ベクトル方程式 |
| Phương trình véctơ của đường tròn | 円のベクトル方程式 | ベクトル方程式 |
| Khoảng cách giữa hai điểm trong không gian | 座標空間の2点間の距離 | 空間座標 |
| Định nghĩa tổ hợp tuyến tính | 1 次結合の定義 | 空間ベクトルの1次独立 |
| Định nghĩa độc lập tuyến tính | 1 次独立の定義 | 空間ベクトルの1次独立 |
| Định lý cơ bản của véctơ trong không gian | 1 次独立な空間ベクトルに関する定理 | 空間ベクトルの1次独立 |
| Các tính chất của tích vô hướng trong không gian | 内積に関する計算法則 | 空間ベクトルの内積 |
| Các tính chất của tích có hướng | 外積に関する計算法則 | ベクトルの外積 |