Bảng đối chiếu thuật ngữ Toán cấp 3 Nhật Bản

Bảng này giúp bạn kiểm tra các thuật ngữ toán học tiếng Nhật bằng tiếng mẹ đẻ, và khi chọn một thuật ngữ, bạn sẽ được chuyển đến phần giải thích bằng tiếng Nhật. Nếu bạn phát hiện lỗi dịch thuật, xin vui lòng góp ý cho chúng tôi nhé.

用語索引(日本語)

数学I

Số tự nhiên自然数いろいろな数
Số hữu tỉ有理数いろいろな数
Giá trị tuyệt đối絶対値いろいろな数
Tính chất của giá trị tuyệt đối絶対値の性質いろいろな数
Quy tắc lũy thừa指数法則式の計算
Hiệu hai bình phương和と差の積の公式式の計算
Biểu thức trùng phương複2次式の定義式の計算
Định nghĩa hàm số bậc nhất1次関数の定義1次関数とそのグラフ
Hệ số góc của đường thẳng直線の傾き a1次関数とそのグラフ
Định nghĩa và nghiệm của phương trình bậc nhất1次方程式の定義とその解1次方程式と1次関数
Bất đẳng thức不等式1次不等式と1次関数
Tính chất của bất đẳng thức不等式の性質1次不等式と1次関数
Nghiệm của bất phương trình bậc nhất1次不等式の解1次不等式と1次関数
Định nghĩa hàm số bậc hai2次関数の定義2次関数とそのグラフ
Phép tịnh tiến parabol放物線の平行移動2次関数とそのグラフ
Phép đối xứng parabol放物線の対称移動2次関数とそのグラフ
Định nghĩa biệt thức判別式 D の定義2次関数とそのグラフ
Công thức nghiệm của phương trình bậc hai2次方程式の解の公式2次方程式と2次関数
Công thức nghiệm thu gọn của phương trình bậc haix の係数が偶数の場合の解の公式2次方程式と2次関数
Định lý Vi-ét解と係数の関係2次方程式と2次関数
Số phần tử của tập hợp要素の個数の基本集合の要素の個数
Số phần tử của tích Đề-các直積の要素の個数集合の要素の個数
Nguyên lý bao hàm và loại trừ cho 2 tập hợp包含と排除の原理(2集合版)集合の要素の個数
Nguyên lý bao hàm và loại trừ cho 3 tập hợp包含と排除の原理(3集合版)集合の要素の個数
Số phần tử của tập hợp bù補集合の要素の個数集合の要素の個数
Mệnh đề và tính đúng sai命題と真・偽命題
Phép hội của các mệnh đề命題の「かつ」命題の結合
Phép tuyển của các mệnh đề命題の「または」命題の結合
Phủ định của mệnh đề命題の否定命題の結合
Mệnh đề kéo theo命題の「ならば」命題の結合
Mệnh đề tương đương命題の同値命題の結合
Định luật De Morgan cho mệnh đềド・モルガンの法則(命題版)命題の結合
Tính tương đương của mệnh đề phản đảo対偶は同値命題の結合
Biến và mệnh đề chứa biến変数・条件条件と真理集合
Tập đúng真理集合条件と真理集合
Phép hội của điều kiện条件の「かつ」条件の結合
Phép tuyển của điều kiện条件の「または」条件の結合
Phủ định của điều kiện条件の否定条件の結合
Phép kéo theo của điều kiện条件の「ならば」条件の結合
Định nghĩa tang正接の定義鋭角の三角比
Định nghĩa sin và côsin正弦・余弦の定義鋭角の三角比
Các hằng đẳng thức lượng giác cơ bản三角比の相互関係鋭角の三角比
Tỉ số lượng giác của hai góc phụ nhau90°-A の三角比鋭角の三角比
Mở rộng tỉ số lượng giác三角比の拡張三角比の拡張
Các hằng đẳng thức lượng giác cho góc bất kỳ拡張された三角比の相互関係三角比の拡張
Tỉ số lượng giác của góc 90° + θ90°+θ の三角比三角比の拡張
Tỉ số lượng giác của hai góc bù nhau180°-θ の三角比三角比の拡張
Diện tích tam giác三角形の面積三角比の応用
Định lý sin正弦定理三角比の応用
Định lý côsin thứ nhất第1余弦定理三角比の応用
Định lý côsin第2余弦定理(余弦定理)三角比の応用
Định lý đường phân giác角の2等分線の定理平面図形の計量
Định lý đường phân giác ngoài三角形の外角の二等分線と比平面図形の計量
Diện tích tam giác và bán kính đường tròn nội tiếp三角形の面積と内接円の半径平面図形の計量
Tỷ số diện tích của hai hình phẳng đồng dạng相似な平面図形の面積比図形の面積比・体積比
Tỷ số diện tích toàn phần và tỷ số thể tích của các hình khối đồng dạng相似な空間図形の表面積比と体積比図形の面積比・体積比
Thể tích hình cầu球の体積球の体積と表面積
Diện tích mặt cầu球の表面積球の体積と表面積
Phép tịnh tiến đồ thị hàm số y=f(x)関数 y=f(x) の平行移動グラフの移動について
Phép đối xứng đồ thị hàm số y=f(x)関数 y=f(x) の対称移動グラフの移動について

数学A

Quy tắc nhân積の法則数え上げの基本
Quy tắc cộng和の法則数え上げの基本
Định nghĩa chỉnh hợp nPr順列 nPr の定義順列
Tính số chỉnh hợp nPr順列 nPr の計算順列
Định nghĩa hoán vị vòng quanh円順列 cir(n) の定義順列
Tính số hoán vị vòng quanh円順列 cir(n) の計算順列
Định nghĩa chỉnh hợp lặp重複順列 nΠr の定義重複順列
Tính số chỉnh hợp lặp重複順列 nΠr の計算重複順列
Định nghĩa tổ hợp nCr組合せ nCr の定義組合せ
Tính số tổ hợp nCr組合せ nCr の計算組合せ
Định nghĩa hoán vị lặp同じものを含む順列 C(n1,n2,…,nm) の定義組合せ
Tính số hoán vị lặp同じものを含む順列 C(n1,n2,…,nm) の計算組合せ
Tính chất của số tổ hợp nCrnCr の性質組合せ
Định lý Nhị thức Newton2項定理組合せ
Định nghĩa tổ hợp lặp重複組合せ nHr の定義重複組合せ
Tính số tổ hợp lặp重複組合せ nHr の計算重複組合せ
Định nghĩa số Stirling loại hai部屋割り(部屋の区別が無い場合)の数 nSr の定義部屋割り(部屋に区別が無い場合)
Tính số Stirling loại hai第2種スターリング数 nSr の計算部屋割り(部屋に区別が無い場合)
Định nghĩa số phân hoạch p(n,r)資源配分(配分先に区別が無い場合)の数 p(n,r) の定義資源配分(配分先に区別が無い場合)
Định nghĩa xác suất確率の定義確率とは何か
Tính chất cơ bản của xác suất確率の基本性質確率とは何か
Biến cố hợp và biến cố giao和事象と積事象加法定理と排反事象
Quy tắc cộng xác suất加法定理加法定理と排反事象
Quy tắc cộng cho hai biến cố xung khắc排反事象の加法定理加法定理と排反事象
Xác suất của biến cố đối余事象の確率加法定理と排反事象
Định nghĩa xác suất có điều kiện条件付き確率の定義乗法定理と独立事象
Quy tắc nhân xác suất乗法定理乗法定理と独立事象
Định nghĩa sự độc lập独立の定義乗法定理と独立事象
Quy tắc nhân cho hai biến cố độc lập独立事象の乗法定理乗法定理と独立事象
Công thức phép thử Bernoulli重複試行の定理乗法定理と独立事象
Định nghĩa giá trị kỳ vọng E(X)期待値の E(X) の定義確率分布と期待値
Công thức kỳ vọng của biến ngẫu nhiên dạng tuyến tính確率変数の1次式の期待値の公式確率分布と期待値
Công thức kỳ vọng của tổng các biến ngẫu nhiên確率変数の和の期待値の公式確率分布と期待値
Công thức kỳ vọng của tích các biến ngẫu nhiên độc lập独立な確率変数の積の期待値の公式確率分布と期待値
Chia trong内分平面図形
Chia ngoài外分平面図形
Định lý đường phân giác角の2等分線の定理平面図形
Định lý đường phân giác ngoài三角形の外角の二等分線と比平面図形
Trọng tâm重心平面図形
Định lý trọng tâm重心平面図形
Tâm đường tròn nội tiếp内心平面図形
Định lý tâm đường tròn nội tiếp内心平面図形
Tâm đường tròn ngoại tiếp外心平面図形
Định lý tâm đường tròn ngoại tiếp外心平面図形
Trực tâm垂心平面図形
Định lý trực tâm垂心平面図形
Đường thẳng Eulerオイラー線平面図形
Định lý Cevaチェバの定理平面図形
Định lý Menelausメネラウスの定理平面図形
Định lý góc nội tiếp円周角の定理平面図形
Định lý đảo của định lý góc nội tiếp円周角の定理の逆平面図形
Định lý tứ giác nội tiếp円に内接する四角形の定理平面図形
Định lý góc tạo bởi tia tiếp tuyến và dây cung接弦定理平面図形
Định lý phương tích方べきの定理平面図形
Vị trí tương đối của hai đường tròn2円の位置関係平面図形
Tiếp tuyến chung của hai đường tròn2円の共通接線平面図形
Định lý ba đường vuông góc三垂線の定理空間図形
Đa diện多面体空間図形
Định lý đa diện Eulerオイラーの多面体定理空間図形
Ước số và bội số約数と倍数整数の基本性質
Tổng và tích của các bội số倍数の和と積整数の基本性質
Định lý về phép chia có dư割り算の一意性整数の基本性質
Ước chung lớn nhất và bội chung nhỏ nhất最大公約数と最小公倍数整数の基本性質
Bội chung là bội của bội chung nhỏ nhất公倍数は最小公倍数の倍数整数の基本性質
Ước chung là ước của ước chung lớn nhất公約数は最大公約数の約数整数の基本性質
Tích của ước chung lớn nhất và bội chung nhỏ nhất最大公約数と最小公倍数の積整数の基本性質
Tính chất của các số nguyên tố cùng nhau互いに素な数の性質整数の基本性質
Thuật toán Euclidユークリッドの互除法整数の基本性質
Số nguyên tố素数整数の基本性質
Hợp số合成数整数の基本性質
Tính chất của số nguyên tố素数の性質整数の基本性質
Tính duy nhất của sự phân tích ra thừa số nguyên tố素因数分解の一意性整数の基本性質
Số các ước số約数の個数整数の基本性質
Nghiệm nguyên của phương trình ax+by=0ax+by=0 の整数解整数の基本性質
Số dư của tổng, hiệu, tích和・差・積の余り整数の応用
Đồng dư thức合同式整数の応用
Đồng dư thức合同式整数の応用
Tính chất của đồng dư thức合同式の性質整数の応用
Bộ ba số Pitagoピタゴラス数整数の応用
Cách biểu diễn bộ ba số Pitagoピタゴラス数の表し方整数の応用
Định lý số dư Trung Hoa中国式剰余定理整数の応用
Định lý nhỏ Fermatフェルマーの小定理整数の応用

数学II

Sự bằng nhau của đa thức多項式の相等等式の証明
Định nghĩa đồng nhất thức恒等式の定義等式の証明
Điều kiện để đa thức đồng nhất bằng 0多項式が恒等的に0になる条件等式の証明
Sự bằng nhau của đa thức và đồng nhất thức多項式の相等と恒等式等式の証明
Đồng nhất thức nhiều biến2つ以上の文字に関する恒等式等式の証明
Định nghĩa biểu thức đối xứng対称式の定義等式の証明
Định lý cơ bản về đa thức đối xứng対称式の基本定理等式の証明
Tính chất của bất đẳng thức不等式の性質不等式の証明
Chứng minh bất đẳng thức不等式の証明不等式の証明
So sánh bằng cách bình phương平方による比較不等式の証明
Bình phương của số thực実数の平方不等式の証明
Trung bình cộng相加平均不等式の証明
Định nghĩa trung bình平均の定義不等式の証明
Trung bình nhân相乗平均不等式の証明
Bất đẳng thức AM-GM相加平均と相乗平均の関係不等式の証明
Bất đẳng thức Cauchy-Schwarzコーシー・シュワルツの不等式不等式の証明
Bất đẳng thức tam giác三角不等式不等式の証明
Sự bằng nhau của số phức複素数の相等複素数
Số phức liên hợp共役な複素数複素数
Phép cộng và phép trừ số phức複素数の加法・減法複素数
Phép nhân số phức複素数の乗法複素数
Phép chia số phức複素数の除法複素数
Căn bậc hai của số âm負の数の平方根複素数
Biệt thức của phương trình bậc hai2次方程式の判別式複素数
Bậc của đa thức多項式の次数多項式の除法
Phép chia đa thức多項式の除法多項式の除法
Định lý dư剰余の定理多項式の除法
Định lý nhân tử因数定理多項式の除法
Định lý nghiệm hữu tỉ多項式の因数を見つけるための定理多項式の除法
Các phép tính với phân thức đại số分数式の基本演算多項式の除法
Phép nhân và phép chia phân thức đại số分数の乗法・除法多項式の除法
Phép cộng và phép trừ phân thức đại số分数式の加法・減法多項式の除法
Phương trình bậc caon次方程式高次方程式
Định lý cơ bản của đại số代数学の基本定理高次方程式
Bất phương trình bậc caon次不等式高次方程式
Định lý Vi-ét cho phương trình bậc hai2次方程式の解と係数の関係高次方程式
Định lý Vi-ét đảo2次方程式の解と係数の関係の逆高次方程式
Định lý Vi-ét cho phương trình bậc ba3次方程式の解と係数の関係高次方程式
Định lý nghiệm phức liên hợp実数係数のn次方程式の共役複素数解高次方程式
Khoảng cách giữa hai điểm trên trục số数直線上の2点間の距離数直線と座標平面上の点
Điểm chia trong内分数直線と座標平面上の点
Điểm chia ngoài外分数直線と座標平面上の点
Tọa độ điểm chia trong trên trục số数直線上の内分点数直線と座標平面上の点
Tọa độ điểm chia ngoài trên trục số数直線上の外分点数直線と座標平面上の点
Khoảng cách giữa hai điểm trong mặt phẳng tọa độ座標平面上の2点間の距離数直線と座標平面上の点
Tọa độ điểm chia trong trong mặt phẳng tọa độ座標平面上の内分点数直線と座標平面上の点
Tọa độ điểm chia ngoài trong mặt phẳng tọa độ座標平面上の外分点数直線と座標平面上の点
Tọa độ trọng tâm của tam giác座標平面上の三角形の重心の座標数直線と座標平面上の点
Phương trình đường thẳng theo điểm và hệ số góc通る1点と傾きが与えられた直線の方程式直線の方程式
Phương trình đường thẳng đi qua hai điểm通る2点が与えられた直線の方程式直線の方程式
Điều kiện song song và vuông góc của hai đường thẳng直線の平行と垂直直線の方程式
Khoảng cách từ một điểm đến một đường thẳng点と直線の距離直線の方程式
Phương trình chính tắc của đường tròn円の方程式〜標準形〜円の方程式
Vị trí tương đối của đường tròn và đường thẳng「円と直線の共有点」について円の方程式
Phương trình tiếp tuyến của đường tròn tại một điểm円周上の点から引いた接線の方程式円の方程式
Vị trí tương đối của hai đường tròn2円の位置関係円の方程式
Tiếp tuyến chung của hai đường tròn2円の共通接線円の方程式
Đường tròn Apolloniusアポロニウスの円軌跡と領域
Góc lượng giác動径の表す角一般角と弧度法
Radian弧度法一般角と弧度法
Độ dài cung và diện tích hình quạt扇形の弧の長さと面積一般角と弧度法
Định nghĩa các hàm số lượng giác三角関数の定義三角関数について
Ý nghĩa hình học của tan θtanθの図形的意味三角関数について
Tập xác định và tập giá trị của các hàm số lượng giác三角関数の定義域と値域三角関数について
Dấu của các giá trị lượng giác theo góc phần tư三角関数の符号と動径の象限三角関数について
Các hằng đẳng thức lượng giác cơ bản拡張された三角関数の相互関係三角関数について
Công thức lượng giác của góc hơn kém k2πθ+2nπの三角比三角関数について
Giá trị lượng giác của hai góc đối nhau-θの三角比三角関数について
Giá trị lượng giác của góc θ + πθ+πの三角比三角関数について
Giá trị lượng giác của góc θ + π/2θ+π/2の三角比三角関数について
Định nghĩa hàm số tuần hoàn周期関数の定義三角関数のグラフ
Tính chất đồ thị hàm số y = sin xy=sin xのグラフの特徴三角関数のグラフ
Đồ thị hàm số y = A sin xy=Asin xのグラフの特徴三角関数のグラフ
Đồ thị hàm số y = sin(x - α)y=sin(x-α)のグラフ三角関数のグラフ
Đồ thị hàm số y = sin bxy=sin bxのグラフ三角関数のグラフ
Đồ thị hàm số y = A sin(bx - α)y=Asin(bx-α)のグラフ三角関数のグラフ
Tính chất đồ thị hàm số y = cos xy=cos xのグラフの特徴三角関数のグラフ
Tính chất đồ thị hàm số y = tan xy=tan xのグラフの特徴三角関数のグラフ
Công thức cộng đối với sin và cos正弦と余弦の加法定理三角関数の加法定理とその応用
Công thức cộng đối với tan正接の加法定理三角関数の加法定理とその応用
Góc giữa hai đường thẳng2直線のなす角三角関数の加法定理とその応用
Công thức nhân đôi2倍角の公式三角関数の加法定理とその応用
Công thức hạ bậc半角の公式三角関数の加法定理とその応用
Phương pháp góc phụ三角関数の合成三角関数の加法定理とその応用
Công thức nhân ba3倍角の公式三角関数の加法定理とその応用
Công thức biến đổi tích thành tổng三角関数の積を和に変換する公式三角関数の加法定理とその応用
Công thức biến đổi tổng thành tích三角関数の和を積に変換する公式三角関数の加法定理とその応用
Các quy tắc số mũ指数法則累乗と累乗根
Định nghĩa căn bậc nn乗根の定義累乗と累乗根
Ký hiệu căn bậc n của aaのn乗根の表し方累乗と累乗根
Tính chất của căn thức累乗根の基本性質累乗と累乗根
Định nghĩa số mũ nguyên整数に拡張された指数の定義指数の拡張
Các quy tắc của số mũ nguyên整数に拡張された指数法則指数の拡張
Định nghĩa số mũ hữu tỷ有理数に拡張された指数の定義指数の拡張
Các quy tắc của số mũ hữu tỷ有理数に拡張された指数法則指数の拡張
Các quy tắc của số mũ thực実数に拡張された指数法則指数の拡張
Định nghĩa hàm số đồng biến và nghịch biến単調増加関数と単調減少関数の定義指数関数
Định nghĩa hàm số mũ指数関数の定義指数関数
Tính chất của hàm số mũ指数関数の性質指数関数
Định nghĩa lôgarit対数の定義対数の定義
Tính chất lôgarit của một tích và một thương和と差に関する対数の性質対数の計算法則
Tính chất lôgarit của một lũy thừa実数倍に関する対数の性質対数の計算法則
Công thức đổi cơ số底の変換公式対数の計算法則
Mối liên hệ giữa lôgarit và số mũ対数と指数の関係対数の計算法則
Định nghĩa hàm số lôgarit対数関数の定義対数関数
Đồ thị của hàm số mũ và hàm số lôgarit指数関数と対数関数のグラフ対数関数
Tính chất của hàm số lôgarit対数関数の性質対数関数
Định nghĩa lôgarit thập phân常用対数の定義常用対数
Vận tốc trung bình平均の速度平均の速度と瞬間の速度
Vận tốc tức thời瞬間の速度平均の速度と瞬間の速度
Định nghĩa giới hạn極限の定義極限
Các quy tắc tính giới hạn極限の計算法則極限
Đạo hàm tại một điểm微分係数微分係数と導関数
Hàm số đạo hàm導関数微分係数と導関数
Đạo hàm của x^nx^n の導関数微分係数と導関数
Các quy tắc tính đạo hàm微分の計算法則微分係数と導関数
Phương trình tiếp tuyến接線の方程式微分係数と導関数
Phương trình pháp tuyến法線の方程式微分係数と導関数
Sự biến thiên của hàm số関数の増減関数のグラフ
Dấu của f'(x) và sự biến thiên của hàm sốf'(x) の符号と関数の増加・減少の関係関数のグラフ
Dấu của f'(x) và cực trịf'(x) の符号と極大・極小関数のグラフ
Định nghĩa sự tiếp xúc của hai đường cong2つの曲線が接することの定義接線とグラフ
Định nghĩa tích phân xác định定積分の定義定積分
Tính chất của tích phân xác định定積分の性質定積分
Định lý cơ bản của giải tích微積分学の基本定理微積分学の基本定理
Tính chất của nguyên hàm原始関数の性質微積分学の基本定理
Nguyên hàm của hàm số đa thức多項式の関数の原始関数微積分学の基本定理
Công thức cơ bản của tích phân xác định定積分の基本公式微積分学の基本定理
Hàm số chẵn và hàm số lẻ偶関数・奇関数工夫のできる積分計算
Tích phân xác định trên khoảng đối xứng対称な区間での定積分工夫のできる積分計算
Diện tích hình phẳng giới hạn bởi hai đường cong2つの曲線が囲む面積積分の応用
Điều kiện để đa thức bằng 0 với mọi x多項式が恒等的に0になる条件多項式が恒等的に0になる条件の証明
Định lý nhân tử多項式の因数を見つけるための定理多項式の因数を見つけるための定理
Bất đẳng thức AM-GM tổng quát一般の場合の相加平均と相乗平均の関係一般の場合の相加平均と相乗平均の関係
Bất đẳng thức Cauchy-Schwarz tổng quát一般の場合のコーシー・シュワルツの不等式一般の場合のコーシー・シュワルツの不等式

数学B

Công thức truy hồi và số hạng tổng quát của cấp số cộng等差数列の漸化式と一般項等差数列
Tổng của cấp số cộng等差数列の和等差数列
Công thức truy hồi và số hạng tổng quát của cấp số nhân等比数列の漸化式と一般項等比数列
Tổng của cấp số nhân等比数列の和等比数列
Định nghĩa ký hiệu tổng SigmaΣ 記号の定義Σ記号
Tính chất của ký hiệu tổng SigmaΣ 記号の性質Σ記号
Tổng các lũy thừa của số tự nhiên自然数の累乗の和Σ記号
Tổng của cấp số cộng - nhânan=(等差数列の項)×(等比数列の項) の和の解法いろいろな数列
Phương pháp khử liên tiếpan=1/n(n+1) の数列の和の解法いろいろな数列
Định nghĩa dãy số hiệu階差数列の定義階差数列
Tìm số hạng tổng quát an từ dãy số hiệu {bn}階差数列 {bn} から一般項 an を求める階差数列
Công thức tính số hạng tổng quát an từ tổng Sn和 Sn から一般項 an を求める式和から一般項へ
Phương pháp xét tính đơn điệu của dãy số数列の増加・減少を調べる方法数列の増加と減少
Tổng của dãy số tích hai số tự nhiên liên tiếp2連続数の積の数列の和補足
Tổng bình phương các số tự nhiên一般項が an=n² の数列の和補足
Tổng của dãy số tích ba số tự nhiên liên tiếp3連続数の積の数列の和補足
Tổng lập phương các số tự nhiên一般項が an=n³ の数列の和補足
Tổng của dãy số tích m số tự nhiên liên tiếpm 連続数の積の数列の和補足
Cách giải phương trình truy hồi dạng an+1=an+f(n)階差型漸化式の解法階差型漸化式:an+1=an+f(n)
Cách giải phương trình truy hồi tuyến tính cấp 1線形2項間漸化式の解法線形2項間漸化式:an+1=pan+q
Cách giải phương trình truy hồi dạng an+1=pan+r^nf(n)=r^n タイプの変形階差型漸化式の解法変形階差型漸化式
Cách giải phương trình truy hồi dạng an+1=pan+f(n) với f(n) là đa thứcf(n)=n^k (k) タイプの変形階差型漸化式の解法変形階差型漸化式
Cách giải phương trình truy hồi tuyến tính cấp 2線形3項間漸化式の解法線形3項間漸化式
Cách giải phương trình truy hồi dạng phân thức簡単な分数漸化式の解法分数漸化式:an+1=(pan+q)/(ran+s)
Các quy tắc phép cộng vectơベクトルの加法に関する計算法則ベクトルの演算
Các quy tắc phép nhân vectơ với một sốベクトルの実数倍に関する計算法則ベクトルの演算
Tổng hợp và phân tích vectơベクトルの合成と分解ベクトルの演算
Điều kiện hai vectơ cùng phươngベクトルの平行条件ベクトルの演算
Các quy tắc phép cộng, trừ và nhân vectơ với một sốベクトルの和・差・実数倍に関する計算法則ベクトルの演算
Điều kiện ba điểm thẳng hàng3 点が一直線上にある条件内分点・外分点の位置ベクトル
Véctơ vị trí của điểm chia trong内分点の位置ベクトル内分点・外分点の位置ベクトル
Véctơ vị trí của điểm chia ngoài外分点の位置ベクトル内分点・外分点の位置ベクトル
Định nghĩa tổ hợp tuyến tính1 次結合の定義平面ベクトルの1次独立
Định nghĩa độc lập tuyến tính1 次独立の定義平面ベクトルの1次独立
Định lý cơ bản của véctơ trong mặt phẳng1 次独立な平面ベクトルに関する定理平面ベクトルの1次独立
Tích vô hướng của hai véctơベクトルの内積ベクトルの内積
Các tính chất của tích vô hướng内積に関する計算法則ベクトルの内積
Biểu thức tọa độ của tích vô hướng成分表示されたベクトルの内積ベクトルの内積
Công thức diện tích tam giác bằng véctơベクトルを用いた三角形の面積公式ベクトルの内積
Điều kiện hai véctơ vuông gócベクトルの垂直条件ベクトルの内積
Phương trình véctơ của đường thẳng直線のベクトル方程式ベクトル方程式
Phương trình véctơ của đường tròn円のベクトル方程式ベクトル方程式
Khoảng cách giữa hai điểm trong không gian座標空間の2点間の距離空間座標
Định nghĩa tổ hợp tuyến tính1 次結合の定義空間ベクトルの1次独立
Định nghĩa độc lập tuyến tính1 次独立の定義空間ベクトルの1次独立
Định lý cơ bản của véctơ trong không gian1 次独立な空間ベクトルに関する定理空間ベクトルの1次独立
Các tính chất của tích vô hướng trong không gian内積に関する計算法則空間ベクトルの内積
Các tính chất của tích có hướng外積に関する計算法則ベクトルの外積